Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
talcum powder


noun
a toilet powder made of purified talc and usually scented;
absorbs excess moisture
Syn:
talcum
Hypernyms:
toilet powder, bath powder, dusting powder
Substance Meronyms:
talc, talcum

Related search result for "talcum powder"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.